cáo mật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Báo cáo, tờ trình mang tính chất bí mật, kín đáo: Chỉ một văn bản hoặc thông tin được trình báo lên cấp trên hoặc một cơ quan có thẩm quyền một cách kín đáo, không công khai, thường liên quan đến những vấn đề nhạy cảm, quan trọng.
- Tin tức, thông tin được giữ kín: Có thể chỉ bản thân thông tin mật được báo cáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Viên quan đã dâng cáo mật lên nhà vua về âm mưu phản loạn. (Vị quan đã trình báo cáo mật lên nhà vua về âm mưu phản loạn.)
- Nội dung cáo mật đó chỉ có người nhận mới được phép mở ra. (Nội dung báo cáo mật đó chỉ có người nhận mới được phép mở ra.)
- Họ trao đổi với nhau qua những cáo mật được chuyển bằng đường riêng. (Họ trao đổi với nhau qua những báo cáo mật được chuyển bằng đường riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dâng/trình/tấu cáo mật": Các động từ thường đi kèm để chỉ hành động gửi, trình bày một báo cáo mật lên cấp trên, thường trong bối cảnh lịch sử, quan trường.
- Thượng thư Bộ Hộ âm thầm dâng cáo mật lên hoàng đế. (Thượng thư Bộ Hộ âm thầm trình báo cáo mật lên hoàng đế.)
"đường dây cáo mật": Chỉ phương thức, kênh liên lạc bí mật để chuyển các thông tin quan trọng.
- Đường dây cáo mật giữa hai phe đã bị phát hiện. (Kênh liên lạc bí mật giữa hai phe đã bị phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Báo cáo mật (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn.
- Tấu chương (danh từ): Tờ trình, báo cáo lên vua chúa (nghĩa rộng, không nhất thiết là mật).
- Mật báo (danh từ): Tin báo mật, có thể là văn bản hoặc lời nói.
- Mật thư (danh từ): Thư từ trao đổi bí mật.
Từ đồng nghĩa
- Báo cáo mật: Báo cáo mang tính chất bí mật.
- Mật báo: Tin tức, thông tin được báo một cách kín đáo.
- Tờ trình mật: Văn bản trình bày vấn đề một cách bí mật.
Thành ngữ liên quan
- "Kín như cáo mật": Thành ngữ ví sự việc được giữ bí mật tuyệt đối, không để lộ ra ngoài.
- Cuộc họp đó diễn ra kín như cáo mật, không ai bên ngoài biết được. (Cuộc họp đó diễn ra rất bí mật, không ai bên ngoài biết được.)